nghi vấn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều còn đáng ngờ, chưa rõ ràng, cần được làm sáng tỏ: Chỉ một vấn đề, tình huống hoặc chi tiết gây ra sự hoài nghi, chưa thể khẳng định chắc chắn.
    • (Ngôn ngữ học) Từ dùng để hỏi: Từ loại dùng để đặt câu hỏi, thường bắt đầu một câu nghi vấn.
  2. Tính từ:

    • tính chất đáng ngờ, chưa chắc chắn: Miêu tả trạng thái của sự việc, thông tin hoặc con người còn nhiều điểm mơ hồ, gây nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vụ án còn tồn tại nhiều nghi vấn cần điều tra thêm. (Vụ án còn nhiều điểm đáng ngờ cần được làm .)
    • Các đại từ nghi vấn trong tiếng Việt "ai", "", "nào", "đâu", "sao". (Các từ dùng để hỏi trong tiếng Việt ...)
  • Tính từ:

    • Lời khai của nhân chứng nhiều điểm nghi vấn. (Lời khai của nhân chứng nhiều chi tiết đáng ngờ, không rõ ràng.)
    • Đây một kết quả nghi vấn, cần kiểm tra lại. (Đây một kết quả chưa chắc chắn, đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải tỏa nghi vấn": Làm sáng tỏ, xóa bỏ điều còn đáng ngờ.

    • Cuộc họp báo nhằm mục đích giải tỏa nghi vấn của công chúng. (Cuộc họp báo nhằm mục đích làm những điều khiến mọi người nghi ngờ.)
  • "Đặt ra nghi vấn": Nêu lên, đưa ra những điều còn hoài nghi.

    • Phát hiện mới đặt ra nghi vấn về tính chính xác của báo cáo . (Phát hiện mới khiến người ta nghi ngờ về độ chính xác của báo cáo trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi ngờ (động từ): ý nghĩ hoặc cảm giác không tin, cho có thể không đúng sự thật.

    • Tôi nghi ngờ tính xác thực của thông tin đó. (Tôi không hoàn toàn tin vào độ chính xác của thông tin đó.)
  • Chất vấn (động từ): Hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi phải trả lời rõ ràng (thường trong bối cảnh chính thức).

    • Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng về vấn đề môi trường. (Đại biểu Quốc hội yêu cầu Bộ trưởng trả lời rõ ràng về vấn đề môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoài nghi: ý nghi ngờ, chưa tin.
  • Thắc mắc: Điều chưa hiểu, cần được giải đáp (thường nhẹ hơn "nghi vấn").
Các cụm từ liên quan
  • Câu nghi vấn: (Ngôn ngữ học) Câu dùng để hỏi, thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi.

    • "Bạn đến từ đâu?" một câu nghi vấn. ("Bạn đến từ đâu?" một câu dùng để hỏi.)
  • Dấu hiệu nghi vấn: Điều, chi tiết gợi lên sự ngờ vực.

    • Chiếc xe đỗhiện trường một dấu hiệu nghi vấn quan trọng. (Chiếc xe đỗhiện trường một manh mối đáng ngờ quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Treo một dấu hỏi (cách nói hình tượng): Chỉ sự nghi ngờ, chưa kết luận.
    • Về tương lai của dự án, mọi người vẫn treo một dấu hỏi lớn. (Về tương lai của dự án, mọi người vẫn rất nghi ngờ, chưa biết thế nào.)
  1. tt (H. nghi: ngờ vực; vấn: hỏi) Còn đáng ngờ chưa tin được: Giải quyết một điều nghi vấn theo cách đoán (DgQgHàm) .